Hanzi Writer

Hán tự có bộ thủ Grass (艹)

360 Hán tự cùng bộ thủ 艹, kèm ý nghĩa, thứ tự nét và luyện viết.

Luyện tập thứ tự nét cho 䕭 - qián

Luyện viết các Hán tự này

Tải Hanzi Writer để có hoạt ảnh thứ tự nét và phản hồi real-time.

䕭 qián 兹 zī 艺 yì 艻 lè 艽 jiāo 艾 ài/yì 艿 nǎi 节 jiē/jié 芄 wán 芈 mǐ 芊 qiān 芋 yù 芍 sháo 芎 qiōng 芏 dù 芑 qǐ 芒 máng 芗 xiāng 芘 pí 芙 fú 芜 wú 芝 zhī 芟 shān 芡 qiàn 芤 kōu 芥 jiè 芦 lú 芨 jī 芩 qín 芪 qí 芫 yán/yuán 芬 fēn 芭 bā 芮 ruì 芯 xīn 芰 jì 花 huā 芳 fāng 芴 wù 芷 zhǐ 芸 yún 芹 qín 芽 yá 芾 fèi 苁 cōng 苄 biàn 苇 wěi 苈 lì 苊 è 苋 xiàn 苌 cháng 苍 cāng 苎 zhù 苏 sū 苑 yuàn 苒 rǎn 苓 líng 苔 tāi/tái 苕 sháo 苗 miáo 苘 qǐng 苛 kē 苜 mù 苞 bāo 苟 gǒu 苠 mín 苡 yǐ 苣 jù/qǔ 苤 piě 若 ruò 苦 kǔ 苧 níng 苫 shān/shàn 苯 běn 英 yīng 苲 zhǎ 苴 jū 苷 gān 苹 píng 苻 fú 茀 fú 茁 zhuó 茂 mào 范 fàn 茄 jiā/qié 茅 máo 茆 máo 茇 bá 茈 cí 茉 mò 茌 chí 茎 jīng 茏 lóng 茑 niǎo 茔 yíng 茕 qióng 茗 míng 茚 yìn 茛 gèn 茜 qiàn 茧 jiǎn 茨 cí 茫 máng 茬 chá 茭 jiāo 茯 fú 茱 zhū 茳 jiāng 茴 huí 茵 yīn 茶 chá 茸 rōng/róng 茹 rú 茺 chōng 茼 tóng 荀 xún 荃 quán 荅 dā 荆 jīng 荇 xìng 草 cǎo 荏 rěn 荐 jiàn 荑 tí 荒 huāng 荔 lì 荚 jiá 荛 ráo 荜 bì 荞 qiáo 荟 huì 荠 jì 荡 dàng 荣 róng 荤 hūn 荥 xíng 荦 luò 荧 yíng 荨 xún 荩 jìn 荪 sūn 荫 yīn/yìn 荬 mǎi 荭 hóng 荮 zhòu 药 yào 荷 hé 荸 bí 荻 dí 荼 tú 荽 suī 莅 lì 莆 pú 莉 lì 莎 shā/suō 莒 jǔ 莓 méi 莘 shēn/xīn 莛 tíng 莜 yóu 莞 guǎn/wǎn 莠 yǒu 莨 làng/liáng 莩 fú/piǎo 莪 é 莫 mò 莰 kǎn 莱 lái 莲 lián 莳 shí 莴 wō 莶 xiān 获 huò 莸 yóu 莹 yíng 莺 yīng 莼 chún 莽 mǎng 莿 cì 菀 wǎn 菁 jīng 菅 jiān 菇 gū 菊 jú 菌 jūn 菏 hé 菐 pú 菔 fú 菖 chāng 菘 sōng 菜 cài 菝 bá 菟 tú 菠 bō 菡 hàn 菥 xī 菩 pú 菪 dàng 菰 gū 菱 líng 菲 fēi/fěi 菹 jū 菽 shū 萁 qí 萃 cuì 萄 táo 萆 bì 萋 qī 萌 méng 萍 píng 萎 wēi/wěi 萏 dàn 萑 huán 萘 nài 萜 tiē 萝 luó 萠 pān 萤 yíng 营 yíng 萦 yíng 萧 xiāo 萨 sà 萱 xuān 萸 yú 萼 è 落 là/lào/luò 葄 zuò 葆 bǎo 葑 fēng 著 zhù 葙 xiāng 葚 rèn/shèn 葛 gé 葜 qiā 葡 pú 董 dǒng 葩 pā 葫 hú 葬 zàng 葭 jiā 葱 cōng 葳 wēi 葵 kuí 葶 tíng 葸 xǐ 葺 qì 蒂 dì 蒇 chǎn 蒈 kǎi 蒉 kuì 蒋 jiǎng 蒌 lóu 蒎 pài 蒗 làng 蒙 mēng/méng/měng 蒜 suàn 蒟 jǔ 蒡 bàng 蒦 huò 蒯 kuǎi 蒲 pú 蒴 shuò 蒸 zhēng 蒹 jiān 蒺 jí 蒻 ruò 蒽 ēn 蒿 hāo 蓁 zhēn 蓂 míng 蓄 xù 蓉 róng 蓊 wěng 蓍 shī 蓐 rù 蓑 suō 蓓 bèi 蓔 yǎo 蓖 bì 蓝 lán 蓟 jì 蓠 lí 蓣 yù 蓥 yíng 蓦 mò 蓬 péng 蓰 xǐ 蓼 liǎo 蓿 xu 蔌 sù 蔑 miè 蔓 màn/wàn 蔗 zhè 蔚 wèi 蔟 cù 蔡 cài 蔫 niān 蔬 shū 蔷 qiáng 蔸 dōu 蔹 liǎn 蔺 lìn 蔻 kòu 蔼 ǎi 蔽 bì 蕃 fān 蕈 xùn 蕉 jiāo 蕊 ruǐ 蕑 jiān 蕖 qú 蕙 huì 蕞 zuì 蕠 rú 蕤 ruí 蕨 jué 蕲 qí 蕴 yùn 蕹 wèng 蕺 jí 蕻 hóng 蕾 lěi 薄 báo/bó/bò 薅 hāo 薇 wēi 薏 yì 薛 xuē 薜 bì 薤 xiè 薨 hōng 薪 xīn 薮 sǒu 薯 shǔ 薰 xūn 薶 mái 薷 rú 藁 gǎo 藇 xù 藉 jí/jiè 藏 cáng/zàng 藐 miǎo 藒 qiè 藓 xiǎn 藕 ǒu 藘 lǘ 藜 lí 藤 téng 藨 biāo 藩 fān 藻 zǎo 藿 huò 蘅 héng 蘑 mó 蘖 niè 蘘 ráng 蘧 qú 蘩 fán 蘵 zhī 蘸 zhàn 蘼 mí

Câu hỏi thường gặp về bộ thủ 艹

Luyện tập thứ tự nét cho 䕭 - qián

Luyện viết các Hán tự này

Tải Hanzi Writer để có hoạt ảnh thứ tự nét và phản hồi real-time.