藻 (zǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tảo / Rong". Nó có 19 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 海藻 (hǎi zǎo), 藻类 (zǎo lèi), 水藻 (shuǐ zǎo).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 藻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 藻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 藻 (zǎo) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
藻 có nghĩa là Tảo / Rong.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 藻 thuộc mức trung cấp.
藻 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và phần dưới là 澡 (tắm, rửa) - gợi ý đến môi trường nước. Chữ này mô tả loài thực vật sống dưới nước, kết hợp ý nghĩa 'cỏ' và 'nước' để tạo thành 'tảo'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám cỏ mọc dưới nước, đang được 'tắm' (澡) trong dòng suối - đó là tảo.
海里有很多海藻。
hǎi lǐ yǒu hěn duō hǎi zǎo
Trong biển có rất nhiều tảo biển.
这种藻类可以吃。
zhè zhǒng zǎo lèi kě yǐ chī
Loại tảo này có thể ăn được.
鱼缸里有绿色的水藻。
yú gāng lǐ yǒu lǜ sè de shuǐ zǎo
Trong bể cá có tảo xanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 藻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 藻 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, biểu thị thực vật, và phần dưới là 澡 (tắm) - gợi ý đến nước. Sự kết hợp này cho thấy đây là loài thực vật sống trong môi trường nước, tức là tảo.