芯 (xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lõi / Tim (nến, đèn).". Nó có 7 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 芯片 (xīn piàn), 灯芯 (dēng xīn), 笔芯 (bǐ xīn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 芯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 芯 (xīn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
芯 có nghĩa là Lõi / Tim (nến, đèn)..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 芯 thuộc mức trung cấp.
芯 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 心 (tâm, trái tim) ở dưới. Ban đầu, chữ này mô tả phần lõi của cây cỏ, nơi tinh túy nhất. Dần dần, nghĩa mở rộng thành lõi của bất kỳ vật gì, như lõi nến, lõi bút, hay vi mạch điện tử.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn nến có bấc (tim) là trái tim (心) nằm giữa đám cỏ (艹) đang cháy sáng, đó là phần lõi quan trọng nhất.
电脑里有芯片。
diàn nǎo lǐ yǒu xīn piàn
Trong máy tính có chip.
蜡烛的灯芯断了。
là zhú de dēng xīn duàn le
Tim nến bị đứt rồi.
我的笔芯没墨了。
wǒ de bǐ xīn méi mò le
Ruột bút của tôi hết mực rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 芯 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và 心 (tim) ở dưới. Ban đầu, nó chỉ phần lõi của cây cỏ, nơi chứa tinh chất. Ngày nay, nó được dùng cho lõi của nhiều vật thể, như lõi nến, lõi bút, hay lõi vi mạch điện tử, vì tất cả đều là phần trung tâm quan trọng.