蔷 (qiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tường (trong hoa tường vi)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蔷薇 (qiáng wēi), 蔷薇花 (qiáng wēi huā), 蔷薇色 (qiáng wēi sè).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蔷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蔷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蔷 (qiáng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蔷 có nghĩa là Tường (trong hoa tường vi).
蔷 (qiáng) là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và phần 牆 (qiáng, tường) ở dưới để biểu thị âm. Ban đầu, chữ này chỉ loài cây leo có gai, thường mọc thành bụi rậm trên tường, nên người xưa đã dùng bộ thảo để chỉ thực vật và phần còn lại để gợi âm 'tường'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tường (牆) phủ đầy cỏ (艹) và hoa hồng leo, đó là hoa tường vi (蔷薇) mọc trên tường.
院子里开了蔷薇。
yuàn zi lǐ kāi le qiáng wēi
Trong sân hoa tường vi đã nở.
蔷薇花真漂亮。
qiáng wēi huā zhēn piào liàng
Hoa tường vi thật đẹp.
她穿着蔷薇色的裙子。
tā chuān zhe qiáng wēi sè de qún zi
Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng tường vi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蔷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蔷 gồm bộ thảo 艹 ở trên, tượng trưng cho cây cỏ, và phần dưới là 牆 (tường) để chỉ âm đọc. Sự kết hợp này thể hiện một loài cây leo thường bám trên tường, đó chính là hoa tường vi. Bộ thảo cho biết nó là thực vật, phần còn lại giúp nhớ cách phát âm 'qiáng'.