苠 (mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vỏ tre; (tên riêng)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 苠苠 (mín mín), 苠原 (mín yuán), 庄稼苠 (zhuāng jià mín).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 苠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 苠 (mín) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
苠 có nghĩa là Vỏ tre; (tên riêng).
苠 là một chữ Hán hiếm gặp, kết hợp bộ thảo đầu (艹) tượng trưng cho cây cỏ, và phần dưới là 民 (dân), vốn mang nghĩa là người dân. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cây cỏ mọc lên từ dân gian, tươi tốt và đông đúc, liên hệ đến nghĩa gốc là vỏ tre hoặc sự phồn thịnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng lúa xanh mướt (艹) với hàng trăm người nông dân (民) đang cấy lúa, tạo nên một khung cảnh đông đúc và tươi tốt, giống như nghĩa của chữ 苠.
庄稼长得苠苠的。
zhuāng jià zhǎng dé mín mín de
Cây trồng mọc lên xanh tốt xum xuê.
这片苠原很广阔。
zhè piàn mín yuán hěn guǎng kuò
Cánh đồng này rất rộng lớn.
今年的庄稼苠了。
jīn nián de zhuāng jià mín le
Mùa màng năm nay rất xanh tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 苠 gồm bộ thảo (艹) ở trên, biểu thị thực vật, và chữ 民 ở dưới. Bộ thảo cho thấy liên quan đến cây cỏ, còn 民 vốn nghĩa là dân chúng, nhưng trong chữ này nó chỉ đóng vai trò là bộ phận biểu âm (cho âm 'mín'). Sự kết hợp này không trực tiếp tạo nghĩa 'vỏ tre', mà nghĩa gốc có thể là một loại cỏ hoặc tre, sau này mở rộng.