苏 (sū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Tô, tỉnh lại, hoặc viết tắt của Tô Châu". Nó có 7 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 苏州 (sū zhōu), 江苏 (jiāng sū), 复苏 (fù sū).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 苏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 苏 (sū) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
苏 có nghĩa là Họ Tô, tỉnh lại, hoặc viết tắt của Tô Châu.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 苏 thuộc mức trung cấp.
苏 (sū) là một chữ tượng hình, kết hợp bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 办 (bàn, làm) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả một loại cỏ thơm dùng làm thuốc, sau đó nghĩa chuyển thành 'hồi tỉnh' (tỉnh lại sau khi ngất) vì cỏ này có tác dụng kích thích. Ngày nay, nó còn là tên viết tắt của Tô Châu và tỉnh Giang Tô.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngất xỉu (nằm dưới đất) được ngửi một loại cỏ thơm (艹) và tỉnh dậy, làm việc (办) trở lại – đó là '苏' – hồi tỉnh.
苏州园林很美。
sū zhōu yuán lín hěn měi
Lâm viên Tô Châu rất đẹp.
他住在江苏省。
tā zhù zài jiāng sū shěng
Anh ấy sống ở tỉnh Giang Tô.
经济正在复苏。
jīng jì zhèng zài fù sū
Kinh tế đang phục hồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 苏 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 办 (bàn) ở dưới. Bộ 艹 cho thấy nguồn gốc liên quan đến thực vật, cỏ thơm. Phần 办 vừa là thành phần âm (gợi âm 'bàn') vừa gợi ý hành động 'làm', 'xử lý', tạo nên ý nghĩa 'dùng cỏ để làm tỉnh lại'.