蕻 (hóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rau cải (thường chỉ phần ngọn hoặc cọng)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 雪里蕻 (xuě lǐ hóng), 腌蕻 (yān hóng), 蕻菜 (hóng cài).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蕻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蕻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蕻 (hóng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蕻 có nghĩa là Rau cải (thường chỉ phần ngọn hoặc cọng).
蕻 (hóng) kết hợp bộ 艹 (thảo, cỏ) tượng trưng cho cây cỏ, và phần bên phải 蕻 (hóng) mang ý nghĩa về sự phát triển mạnh mẽ, vươn lên. Hình dạng ban đầu gợi lên hình ảnh những cọng rau mọc lên từ đất, với phần ngọn vươn cao.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một luống rau cải xanh tốt, những cọng rau mọc thẳng lên trời, phần ngọn lá xòe rộng như những bàn tay đón ánh nắng mặt trời.
我喜欢吃雪里蕻。
wǒ xǐ huān chī xuě lǐ hóng
Tôi thích ăn cải tuyết.
奶奶在腌蕻菜。
nǎi nǎi zài yān hóng cài
Bà đang muối dưa cải.
这种蕻菜很嫩。
zhè zhǒng hóng cài hěn nèn
Loại rau cải tuyết này rất non.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蕻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蕻 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên, biểu thị đây là một loại thực vật, và phần dưới là 蕻 (hóng), mang ý nghĩa về sự phát triển, vươn lên. Sự kết hợp này cho thấy đây là loại rau có đặc điểm mọc thẳng, vươn cao, thường là phần ngọn hoặc cọng non.