蘘 (ráng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhương (tên một loại cây thuốc)". Nó có 21 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蘘荷 (ráng hé), 蘘草 (ráng cǎo), 蘘子 (ráng zi).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蘘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蘘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蘘 (ráng) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蘘 có nghĩa là Nhương (tên một loại cây thuốc).
蘘 là một chữ Hán hiếm, cấu tạo từ bộ 艹 (thảo, chỉ cây cỏ) ở trên và phần 襄 (tương) ở dưới. Phần 襄 vốn có nghĩa là 'nâng cao' hoặc 'hỗ trợ', nhưng trong chữ này nó chủ yếu đóng vai trò biểu âm (cho âm 'ráng'). Hình dạng chữ cho thấy đây là một loại cây thân thảo, có lá to, thường mọc ở nơi ẩm ướt, liên quan đến cây gừng dại (myoga) trong họ gừng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây gừng dại mọc um tùm dưới bóng cây lớn (bộ 艹), và phần 襄 như một người đang giơ tay hái lá, vì loại cây này thường được dùng làm thuốc và gia vị.
园子里种了蘘荷。
yuán zi lǐ zhǒng le ráng hé
Trong vườn có trồng gừng dại.
这种蘘草很常见。
zhè zhǒng ráng cǎo hěn cháng jiàn
Loại cỏ nhương này rất phổ biến.
蘘子可以入药。
ráng zi kě yǐ rù yào
Hạt cây nhương có thể dùng làm thuốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蘘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蘘 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cỏ. Phần dưới là 襄, không chỉ cho âm đọc 'ráng' mà còn gợi hình ảnh một loại cây có lá to, thân cao. Sự kết hợp này cho thấy đây là một loại thực vật thân thảo, thường được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.