莳 (shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trồng trọt, cấy". Nó có 10 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 莳萝 (shí luó), 莳植 (shí zhí), 莳养 (shí yǎng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 莳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 莳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 莳 (shí) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
莳 có nghĩa là Trồng trọt, cấy.
莳 (shí) gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 时 (thời gian) bên dưới. Ban đầu, chữ này mô tả việc trồng cỏ hoặc cây theo mùa vụ, nhấn mạnh yếu tố thời điểm thích hợp. Dần dần, nó mang nghĩa chung là trồng trọt, cấy ghép.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cúi xuống trồng một cây cỏ nhỏ (艹) vào đúng thời điểm (时) trong năm – đó là lúc cây dễ sống nhất.
莳萝可以做调料。
shí luó kě yǐ zuò tiáo liào
Thì là có thể dùng làm gia vị.
农民在莳植庄稼。
nóng mín zài shí zhí zhuāng jià
Nông dân đang gieo trồng hoa màu.
这种花很难莳养。
zhè zhòng huā hěn nán shí yǎng
Loại hoa này rất khó trồng và chăm sóc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 莳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 莳 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, biểu thị cây cỏ, và chữ 时 (thời gian) ở dưới. Sự kết hợp này gợi ý việc trồng cây theo mùa vụ, đúng thời điểm. Vì vậy, chữ 莳 mang nghĩa trồng trọt, cấy ghép.