薛 (xuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Tiết". Nó có 16 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 薛先生 (xuē xiān shēng), 姓薛 (xìng xuē), 薛定谔 (xuē dìng è).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 薛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 薛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 薛 (xuē) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
薛 có nghĩa là Họ Tiết.
薛 (xuē) là một họ phổ biến trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử và văn học. Chữ này thuộc bộ 艹 (thảo, có nghĩa là cỏ), kết hợp với phần trên là 艹 và phần dưới là 卨 (một thành phần cổ). Ban đầu, 薛 có thể liên quan đến một loại thực vật hoặc tên đất, nhưng ngày nay nó chủ yếu được dùng như một họ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng cỏ rộng lớn (艹) với một người đang đứng giữa, tên là Tiết, đang ngắm nhìn khung cảnh xung quanh.
薛先生是我的老师。
xuē xiān shēng shì wǒ de lǎo shī
Ông Tiết là thầy giáo của tôi.
我的一位朋友姓薛。
wǒ de yī wèi péng yǒu xìng xuē
Một người bạn của tôi họ Tiết.
你听过薛定谔的猫吗?
nǐ tīng guò xuē dìng è de māo ma
Bạn đã nghe qua về con mèo của Schrodinger chưa?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 薛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 薛 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và phần dưới là 卨, một thành phần không có nghĩa riêng trong tiếng Trung hiện đại. Bộ 艹 gợi ý rằng chữ này có thể liên quan đến thực vật, nhưng ngày nay nó chủ yếu được dùng như một họ. Sự kết hợp này tạo nên một chữ có tính tượng hình, nhưng ý nghĩa gốc đã bị mất theo thời gian.