菜 (cài) trong tiếng Trung có nghĩa là "rau, món ăn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 白菜 (bái cài), 点菜 (diǎn cài), 做菜 (zuò cài).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 菜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 菜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 菜 (cài) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
菜 có nghĩa là rau, món ăn.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 菜 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
菜 là chữ hình thanh, gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) tượng trưng cho cây cỏ và phần 采 (cǎi) biểu thị âm đọc, đồng thời gợi ý hành động hái lượm. Ban đầu, chữ này chỉ các loại rau ăn được hái từ thiên nhiên, sau mở rộng nghĩa thành món ăn nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (采) đang hái những ngọn cỏ non (艹) để chuẩn bị nấu thành món rau xào thơm phức.
我喜欢吃白菜。
wǒ xǐ huān chī bái cài
Tôi thích ăn cải thảo.
我们现在点菜吧。
wǒ men xiàn zài diǎn cài ba
Bây giờ chúng mình gọi món nhé.
妈妈正在做菜。
mā mā zhèng zài zuò cài
Mẹ đang nấu ăn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 菜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 菜 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, chỉ cây cỏ, và phần 采 (cǎi) ở dưới, vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa 'hái'. Sự kết hợp này thể hiện việc hái rau từ thiên nhiên, tạo nên nghĩa 'rau, món ăn'.