薯 (shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khoai.". Nó có 16 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 红薯 (hóng shǔ), 薯条 (shǔ tiáo), 马铃薯 (mǎ líng shǔ).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 薯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 薯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 薯 (shǔ) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
薯 có nghĩa là Khoai..
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 薯 thuộc mức trung cấp.
薯 (shǔ) là chữ hình thanh, gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần 署 (shǔ) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ các loại củ mọc dưới đất, thường có dây leo và lá như cỏ, nên bộ 艹 rất hợp lý. Qua thời gian, 薯 được dùng phổ biến cho các loại khoai như khoai lang, khoai tây.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ (艹) mọc lên từ mặt đất, bên dưới là củ khoai to (phần 署 giống như củ khoai nằm dưới đất), bạn dùng tay đào lên là thấy ngay củ khoai.
冬天吃红薯很暖和。
dōng tiān chī hóng shǔ hěn nuǎn huo
Ăn khoai lang vào mùa đông rất ấm áp.
我喜欢吃炸薯条。
wǒ xǐ huān chī zhà shǔ tiáo
Tôi thích ăn khoai tây chiên.
马铃薯可以做成沙拉。
mǎ líng shǔ kě yǐ zuò chéng shā lā
Khoai tây có thể làm thành món salad.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 薯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 薯 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên, tượng trưng cho cây cỏ, và phần 署 (shǔ) ở dưới, vừa cho biết âm đọc vừa gợi hình ảnh củ khoai nằm dưới đất. Bộ 艹 cho thấy đây là loại cây thân thảo, còn phần 署 giúp nhớ cách phát âm. Vì vậy, cấu trúc này kết hợp ý nghĩa và âm thanh, giúp người học dễ liên tưởng.