荽 (suī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rau mùi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 芫荽 (yán suī), 香荽 (xiāng suī), 荽菜 (suī cài).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 荽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 荽 (suī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
荽 có nghĩa là Rau mùi.
荽 (suī) gồm bộ 艹 (thảo, chỉ cây cỏ) ở trên và 妥 (tuǒ, ổn thỏa) ở dưới. 妥 vốn là hình ảnh một bàn tay (爫) nắm lấy một người phụ nữ (女), mang ý nghĩa 'ổn định, an toàn'. Khi ghép với bộ thảo, nó gợi ý một loại cây có mùi thơm dễ chịu, giúp món ăn trở nên 'ổn thỏa' và ngon miệng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nắm rau mùi (荽) được bàn tay (妥) nắm chặt, tỏa hương thơm dịu, làm cho món ăn trở nên hoàn hảo và 'ổn thỏa' (妥).
我不喜欢在汤里放芫荽。
wǒ bù xǐ huān zài tāng lǐ fàng yán suī
Tôi không thích cho rau mùi vào canh.
这种香荽的味道很香。
zhè zhǒng xiāng suī de wèi dào hěn xiāng
Loại rau mùi này có mùi rất thơm.
他在菜里加了一些荽菜。
tā zài cài lǐ jiā le yī xiē suī cài
Anh ấy đã thêm một ít rau mùi vào món ăn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 荽 có bộ 艹 (thảo) ở trên biểu thị cây cỏ, phần dưới là 妥 (tuǒ) vốn mang nghĩa ổn định, an toàn. Sự kết hợp này gợi ý một loại thảo mộc có hương vị dễ chịu, giúp món ăn trở nên hài hòa và 'ổn thỏa'.