薄 (báo/bó/bò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mỏng, nhạt". Nó có 16 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 薄片 (báo piàn), 薄饼 (báo bǐng), 单薄 (dān bó).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 薄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 薄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 薄 (báo/bó/bò) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
薄 có nghĩa là Mỏng, nhạt.
Đây là chữ đa âm, các đọc: báo, bó, bò.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 薄 thuộc mức trung cấp.
薄 (báo) gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên, tượng trưng cho cây cỏ, và phần dưới là 溥 (pǔ) mang ý nghĩa 'rộng lớn' hoặc 'lan rộng'. Hình dạng ban đầu gợi ý về một tấm thảm cỏ mỏng trải rộng trên mặt đất, từ đó chuyển sang nghĩa 'mỏng' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm thảm cỏ (艹) mỏng tanh trải dài trên mặt nước (氵), đến mức bạn có thể nhìn xuyên qua nó – đó chính là 薄: mỏng đến mức gần như trong suốt!
土豆被切成了薄薄的薄片。
tǔ dòu bèi qiè chéng le báo báo de báo piàn
Khoai tây được cắt thành những lát mỏng dính.
妈妈烙的薄饼又香又软。
mā mā lào de báo bǐng yòu xiāng yòu ruǎn
Bánh nướng mẹ làm vừa thơm vừa mềm.
这么冷的天,他只穿了一件单薄的衬衫。
zhè me lěng de tiān tā zhǐ chuān le yī jiàn dān bó de chèn shān
Trời lạnh thế này mà anh ấy chỉ mặc một chiếc áo sơ mi mỏng manh.
高山上的空气非常稀薄。
gāo shān shàng de kōng qì fēi cháng xī bó
Không khí trên núi cao rất loãng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 薄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 薄 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên, tượng trưng cho thực vật, và phần dưới là 溥 (pǔ) gồm bộ thủy 氵 (nước) và 尃 (phu). Sự kết hợp này gợi ý về một lớp cỏ mỏng trải trên mặt nước, thể hiện ý nghĩa 'mỏng' hoặc 'nhạt'.