Hanzi Writer

Cách viết 芳 (fāng) — ý nghĩa “Thơm / Phương (hương thơm).”

fāng Cấp độ HSK 7 7 nét Bộ thủ: 艹

芳 (fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thơm / Phương (hương thơm).". Nó có 7 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 芳香 (fāng xiāng), 芳名 (fāng míng), 芬芳 (fēn fāng).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 芳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 芳 - fāng

Luyện viết 芳 (fāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芳 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fāng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thơm / Phương (hương thơm)..

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfāng (fang)
Ý nghĩaThơm / Phương (hương thơm).
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.5/5

芳 là chữ hội ý, gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên tượng trưng cho cây cỏ, và 方 (phương) ở dưới vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý về hương thơm lan tỏa ra xung quanh. Ban đầu, chữ này miêu tả hương thơm của cỏ cây, sau đó mở rộng nghĩa thành mùi thơm nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất phương nào đó (方) có cỏ cây (艹) nở hoa, tỏa hương thơm ngát khắp nơi.

fāng xiāng
Hương thơm / Thơm ngát.
fāng míng
Phương danh (tên đẹp - cách gọi lịch sự).
fēn fāng
Thơm ngát.

这里的花很芳香。

zhè lǐ de huā hěn fāng xiāng

Hoa ở đây rất thơm.

请问小姐芳名?

qǐng wèn xiǎo jiě fāng míng

Xin hỏi quý danh của tiểu thư là gì?

泥土散发着芬芳。

ní tǔ sàn fà zhe fēn fāng

Đất tỏa ra mùi thơm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) fāng 7
9
6
jiāo 5
Luyện tập thứ tự nét cho 芳 - fāng

Luyện viết 芳 (fāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芳 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 芳

Chữ 芳 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, tượng trưng cho cỏ cây, và chữ 方 (phương) ở dưới. Bộ 艹 cho thấy nguồn gốc liên quan đến thực vật, còn 方 vừa cung cấp âm đọc (fāng) vừa gợi ý về sự lan tỏa, như hương thơm bay đi khắp bốn phương. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'hương thơm của cỏ cây'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 7 nét khác