蔓 (màn/wàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dây leo, lan ra". Nó có 14 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 蔓延 (màn yán), 蔓草 (màn cǎo), 瓜蔓 (guā wàn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蔓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蔓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蔓 (màn/wàn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蔓 có nghĩa là Dây leo, lan ra.
Đây là chữ đa âm, các đọc: màn, wàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 蔓 thuộc mức trung cấp.
蔓 (màn) gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ mạn 曼 (màn) ở dưới. 曼 vốn là hình ảnh hai tay dang rộng hoặc một người với đôi mắt to, mang ý nghĩa 'kéo dài, trải rộng'. Ghép với bộ cỏ, 蔓 chỉ loài cây có thân leo, bò lan trên mặt đất hoặc bám vào vật khác, phản ánh đặc tính vươn xa của dây leo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ (艹) mọc lên, rồi cành lá của nó vươn dài như đôi tay (曼) đang dang rộng, bò lan khắp nơi — đó chính là 蔓, dây leo lan tràn.
山火顺着风势迅速向附近的村庄蔓延。
shān huǒ shùn zháo fēng shì xùn sù xiàng fù jìn de cūn zhuāng màn yán
Đám cháy rừng theo đà gió nhanh chóng lan rộng sang các ngôi làng lân cận.
荒芜的院子里长满了密集的蔓草。
huāng wú de yuàn zi lǐ zhǎng mǎn le mì jí de màn cǎo
Trong sân vườn hoang vu mọc đầy cỏ dại dày đặc.
田野里的西瓜长得很快,瓜蔓已经爬得很长。
tián yě lǐ de xī guā zhǎng dé hěn kuài guā wàn yǐ jīng pá dé hěn zhǎng
Dưa hấu ngoài đồng lớn rất nhanh, dây leo đã bò rất dài.
农民正在给红薯地进行压蔓,以增加产量。
nóng mín zhèng zài gěi hóng shǔ dì jìn xíng yā wàn yǐ zēng jiā chǎn liàng
Người nông dân đang tiến hành vùi dây khoai lang để tăng năng suất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蔓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蔓 gồm bộ 艹 (thảo) tượng trưng cho cây cỏ, kết hợp với 曼 (mạn) mang ý nghĩa 'kéo dài, trải rộng'. Sự kết hợp này cho thấy một loài cây có đặc tính vươn xa, bò lan, tạo thành dây leo hoặc cỏ dại lan tràn. Bộ 艹 đặt trên đầu nhấn mạnh bản chất thực vật, còn 曼 gợi tả hành động lan rộng của cây.