荚 (jiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vỏ đậu / Quả đậu.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 豆荚 (dòu jiá), 皂荚 (zào jiá), 荚果 (jiá guǒ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 荚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 荚 (jiá) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
荚 có nghĩa là Vỏ đậu / Quả đậu..
荚 là chữ hình thanh, gồm bộ thảo 艹 (cỏ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần 夹 (jiā, kẹp) biểu thị âm đọc. Hình dáng ban đầu mô tả vỏ đậu khi chín nứt ra, hai mảnh vỏ kẹp lấy hạt bên trong, giống như cái kẹp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ (艹) có những quả đậu (荚) mọc ra, khi chín, vỏ đậu nứt ra kẹp (夹) lấy hạt bên trong, giống như chiếc kẹp quần áo.
豆荚里有几颗豆子。
dòu jiá lǐ yǒu jǐ kē dòu zi
Trong vỏ đậu có vài hạt đậu.
皂荚可以用来洗衣服。
zào jiá kě yǐ yòng lái xǐ yī fú
Quả bồ kết có thể dùng để giặt quần áo.
豌豆是一种荚果。
wān dòu shì yī zhǒng jiá guǒ
Đậu Hà Lan là một loại quả đậu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
荚 là chữ hình thanh, gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên, biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cỏ, và phần 夹 (jiā) ở dưới, biểu thị âm đọc. Bộ 艹 cho thấy đây là một loại thực vật, còn phần 夹 gợi ý cách phát âm 'jiá'.