蕾 (lěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nụ hoa". Nó có 16 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 花蕾 (huā lěi), 芭蕾 (bā lěi), 蓓蕾 (bèi lěi).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蕾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蕾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蕾 (lěi) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蕾 có nghĩa là Nụ hoa.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 蕾 thuộc mức trung cấp.
蕾 (lěi) gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 雷 (léi, sấm) ở dưới. 雷 vừa là thành phần âm thanh, vừa gợi ý về hình dạng: nụ hoa tròn, chứa đầy sức sống như một quả cầu sấm sét đang chuẩn bị bùng nổ. Bộ 艹 cho biết đây là loài thực vật, còn 雷 gợi lên sự mạnh mẽ, bí ẩn bên trong nụ hoa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nụ hoa nhỏ xinh đang căng tròn, bên trong chứa đựng năng lượng như một quả sấm sét (雷), và nó nằm trên một chiếc lá cỏ (艹) – khi gặp mưa giông, nụ hoa sẽ bung nở thành bông hoa rực rỡ.
树上有很多花蕾。
shù shàng yǒu hěn duō huā lěi
Trên cây có rất nhiều nụ hoa.
她正在学习跳芭蕾。
tā zhèng zài xué xí tiào bā lěi
Cô ấy đang học múa ba lê.
蓓蕾在阳光下生长。
bèi lěi zài yáng guāng xià shēng zhǎng
Nụ hoa lớn lên dưới ánh nắng mặt trời.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蕾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蕾 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và 雷 (sấm) ở dưới. Bộ 艹 cho biết nghĩa liên quan đến thực vật, còn 雷 vừa cung cấp âm đọc (léi) vừa gợi lên hình ảnh nụ hoa tròn trịa, chứa đầy sức sống như một quả cầu sấm sét. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nụ hoa' – phần chưa nở, nhưng ẩn chứa tiềm năng nở rộ.