药 (yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuốc". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 67% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吃药 (chī yào), 药店 (yào diàn), 中药 (zhōng yào).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 药 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 药 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 药 (yào) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
药 có nghĩa là Thuốc.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 药 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
药 là một chữ hình thanh, gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần 约 (yāo) ở dưới biểu thị âm đọc. Ban đầu, 药 chỉ các loại thảo mộc dùng để chữa bệnh, vì y học cổ truyền Trung Quốc chủ yếu dựa trên cây cỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nắm cỏ (艹) được buộc lại bằng một sợi dây (纟) quanh một cái thìa (勺) – đó là cách người xưa gói thuốc thảo mộc!
记得按时吃药。
jì de àn shí chī yào
Nhớ uống thuốc đúng giờ.
药店就在附近。
yào diàn jiù zài fù jìn
Hiệu thuốc ở ngay gần đây.
他在喝中药。
tā zài hē zhōng yào
Anh ấy đang uống thuốc Bắc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 药 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 药 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên, vì thuốc cổ truyền thường từ thực vật. Phần dưới 约 (yāo) chỉ âm đọc, không mang nghĩa. Sự kết hợp này tạo thành chữ hình thanh: bộ thảo cho ý nghĩa, phần còn lại cho âm.