Hanzi Writer

Cách viết 菲 (fēi/fěi) — ý nghĩa “Mọn, thấp kém / Philippines (viết tắt)”

fēi/fěi 11 nét Bộ thủ: 艹

菲 (fēi/fěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mọn, thấp kém / Philippines (viết tắt)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 艹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 芳菲 (fāng fēi), 菲菲 (fēi fēi), 菲薄 (fěi bó).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 菲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 菲 - fēi/fěi

Luyện viết 菲 (fēi/fěi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 菲 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fēi/fěi) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mọn, thấp kém / Philippines (viết tắt).

Đây là chữ đa âm, các đọc: fēi, fěi.

Hán tự
Pinyinfēi / fěi (fei)
Ý nghĩaMọn, thấp kém / Philippines (viết tắt)
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

菲 được cấu tạo từ bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 非 (phi, không phải) ở dưới. Ban đầu, 菲 miêu tả một loại cỏ có mùi thơm, sau đó mở rộng nghĩa thành hương thơm của hoa cỏ. Vì vậy, hình ảnh cỏ cây (艹) kết hợp với âm 非 tạo nên chữ này.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng cỏ (艹) với những bông hoa tỏa hương thơm ngát, nhưng lại 'không phải' (非) là loại cỏ bình thường – đó là loại cỏ đặc biệt có hương thơm, gọi là 菲.

fāng fēi
Hương hoa cỏ / Phương phi.
fēi fēi
Ngào ngạt / Tươi tốt (thường dùng trong văn chương)
fěi bó
Mọn, ít ỏi, coi thường
fěi yí
Quà mọn (lễ vật nhỏ để bày tỏ lòng thành)

人间四月芳菲尽,山寺桃花始盛开。

rén jiān sì yuè fāng fēi jǐn shān sì táo huā shǐ shèng kāi

Tháng Tư dương gian hoa cỏ đã lụi tàn, hoa đào nơi chùa núi mới bắt đầu nở rộ.

雨后的草地散发出菲菲的清香。

yǔ hòu de cǎo dì sàn fà chū fēi fēi de qīng xiāng

Thảm cỏ sau cơn mưa tỏa ra mùi hương thơm ngát.

我们不能妄自菲薄,要相信自己的潜力。

wǒ men bù néng wàng zì fěi bó yào xiāng xìn zì jǐ de qián lì

Chúng ta không được tự ti, phải tin tưởng vào tiềm năng của chính mình.

这点菲仪之礼请您务必收下。

zhè diǎn fěi yí zhī lǐ qǐng nín wù bì shōu xià

Chút quà mọn này xin ngài nhất định nhận cho.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) fēi / fěi 11
9
níng 9
zhǎ 9
Luyện tập thứ tự nét cho 菲 - fēi/fěi

Luyện viết 菲 (fēi/fěi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 菲 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 菲

Chữ 菲 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và 非 (phi) ở dưới. Bộ 艹 chỉ thực vật, còn 非 đóng vai trò biểu âm, gợi nhớ cách phát âm 'fēi'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa gốc là một loại cỏ thơm, từ đó phát triển thành nghĩa 'hương thơm' và 'mọn, nhỏ'.

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 11 nét khác