Hanzi Writer

Cách viết 莩 (fú/piǎo) — ý nghĩa “Chết đói”

/piǎo 10 nét Bộ thủ: 艹

莩 (fú/piǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chết đói". Nó có 10 nét, bộ thủ là 艹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饿莩 (è fú), 莩草 (fú cǎo), 饿莩遍野 (è piǎo biàn yě).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 莩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 莩 - fú/piǎo

Luyện viết 莩 (fú/piǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 莩 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fú/piǎo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chết đói.

Đây là chữ đa âm, các đọc: fú, piǎo.

Hán tự
Pinyinfú / piǎo (fu/piao)
Ý nghĩaChết đói
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

莩 (fú) gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 孚 (phù) ở dưới. 孚 vốn là hình ảnh con chim ấp trứng, hàm ý sự bao bọc, che chở. Kết hợp lại, 莩 chỉ loại cỏ mềm, mảnh, thường dùng để lót ổ, và nghĩa gốc là cỏ sậy. Về sau, 莩 được dùng để chỉ người chết đói vì hình ảnh thân thể gầy yếu, xác xơ như cỏ khô.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám cỏ (艹) khô héo, mềm oặt như con chim non (孚) đói lả, nằm rạp xuống đất – đó là hình ảnh của 莩, người chết đói.

饿 è fú
Xác chết đói
fú cǎo
Cỏ sậy
饿 è piǎo biàn yě
Xác chết đói khắp nơi

过去这里有很多饿莩。

guò qù zhè lǐ yǒu hěn duō è fú

Trước đây ở đây có rất nhiều người chết đói.

河边长满了莩草。

hé biān zhǎng mǎn le fú cǎo

Bên bờ sông mọc đầy cỏ sậy.

那场灾荒导致饿莩遍野。

nà chǎng zāi huāng dǎo zhì è piǎo biàn yě

Nạn đói đó dẫn đến xác chết vì đói khắp nơi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) fú / piǎo 10
9
yuàn 8
rǎn 8
Luyện tập thứ tự nét cho 莩 - fú/piǎo

Luyện viết 莩 (fú/piǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 莩 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 莩

莩 gồm bộ 艹 (cỏ) và chữ 孚 (phù). 孚 có nghĩa là bao bọc, ấp ủ, nhưng khi kết hợp với cỏ, nó tạo nên hình ảnh cỏ mềm, mảnh. Nghĩa gốc là cỏ sậy, loại cỏ mọc ở nơi ẩm ướt. Về sau, do âm đọc giống với chữ 殍 (piǎo) có nghĩa là chết đói, nên 莩 được mượn để chỉ người chết đói, đặc biệt trong từ 饿莩.

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 10 nét khác