苄 (biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Benzyl (hóa học)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 苄基 (biàn jī), 苄胺 (biàn àn), 氯化苄 (lǜ huà biàn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 苄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 苄 (biàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
苄 có nghĩa là Benzyl (hóa học).
苄 là chữ tượng hình kết hợp bộ thảo đầu (艹) tượng trưng cho cây cỏ, và phần dưới là chữ 卞 (biàn) mang ý nghĩa 'vội vã, nôn nóng'. Trong hóa học, gốc benzyl (C6H5CH2) được đặt tên dựa trên nguồn gốc từ nhựa cây benzoin, và chữ 苄 được tạo ra để biểu thị gốc hóa học này, kết hợp ý nghĩa 'thực vật' với âm 'biàn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ (艹) mọc lên từ một chai hóa chất có nhãn 'benzyl' (卞), gợi nhớ đến gốc hóa học có nguồn gốc từ thực vật.
这是一个苄基。
zhè shì yí gè biàn jī
Đây là một nhóm benzyl.
苄胺是透明的。
biàn àn shì tòu míng de
Benzylamine trong suốt.
氯化苄有气味。
lǜ huà biàn yǒu qì wèi
Benzyl clorua có mùi đặc trưng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 苄 gồm bộ thảo đầu (艹) ở trên, biểu thị thực vật, và chữ 卞 (biàn) ở dưới, cung cấp âm đọc. Bộ thảo đầu gợi ý nguồn gốc từ nhựa cây benzoin, trong khi phần 卞 giúp nhớ cách phát âm 'biàn'.