萜 (tiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tecpen (hợp chất hữu cơ)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 萜烯 (tiē xī), 单萜 (dān tiē), 倍半萜 (bèi bàn tiē).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 萜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 萜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 萜 (tiē) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
萜 có nghĩa là Tecpen (hợp chất hữu cơ).
萜 là một chữ Hán hiện đại, được tạo ra để phiên âm cho thuật ngữ hóa học 'terpene' từ tiếng nước ngoài. Nó gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên, biểu thị liên quan đến thực vật (vì terpene thường có trong tinh dầu thực vật), và phần 甛 (tián) ở dưới, vừa cho âm 'tiē' vừa mang ý nghĩa 'ngọt' (vì nhiều terpene có mùi thơm ngọt).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ (艹) mọc trên một mảnh đất ngọt ngào (甛), tỏa ra mùi hương terpene thơm phức — đó là 萜.
这种植物含有萜烯。
zhè zhòng zhí wù hán yǒu tiē xī
Loại thực vật này chứa terpene.
单萜有特殊气味。
dān tiē yǒu tè shū qì wèi
Monoterpene có mùi đặc trưng.
倍半萜是天然产物。
bèi bàn tiē shì tiān rán chǎn wù
Sesquiterpene là sản phẩm tự nhiên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 萜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 萜 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và chữ 甛 (ngọt) ở dưới. Bộ 艹 cho thấy terpene thường có nguồn gốc từ thực vật, còn 甛 cung cấp âm đọc và gợi ý về mùi hương ngọt ngào của các hợp chất này.