苻 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Phù; một loại cỏ (cỏ phù)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 姓苻 (xìng fú), 苻坚 (fú jiān), 苻草 (fú cǎo).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 苻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 苻 (fú) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
苻 có nghĩa là Họ Phù; một loại cỏ (cỏ phù).
苻 (fú) là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ thảo đầu 艹 (cỏ) ở trên và chữ phù 付 (giao phó) ở dưới. Bộ 艹 biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, còn 付 cung cấp âm đọc. Chữ này ban đầu chỉ một loại cỏ dùng trong tế lễ, sau được dùng làm họ người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi xuống giao phó (付) một nắm cỏ (艹) cho thần linh trong lễ tế, đó là loại cỏ phù thiêng liêng.
我的老师姓苻。
wǒ de lǎo shī xìng fú
Giáo viên của tôi họ Phù.
苻坚是古代的一位皇帝。
fú jiān shì gǔ dài de yī wèi huáng dì
Phù Kiên là một vị hoàng đế thời cổ đại.
这种植物叫作苻草。
zhè zhòng zhí wù jiào zuò fú cǎo
Loại thực vật này gọi là phù thảo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 苻 gồm hai phần: bộ 艹 (thảo) ở trên tượng trưng cho cỏ cây, và chữ 付 (phù) ở dưới vừa cho âm đọc vừa mang nghĩa 'giao phó'. Sự kết hợp này thể hiện một loại cỏ được dùng trong nghi lễ trao gửi, cúng tế.