蒜 (suàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tỏi". Nó có 13 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大蒜 (dà suàn), 蒜头 (suàn tóu), 蒜泥 (suàn ní).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蒜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蒜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蒜 (suàn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蒜 có nghĩa là Tỏi.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 蒜 thuộc mức trung cấp.
蒜 (suàn) gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ toán 算 (tính toán) ở dưới. Ban đầu, chữ này mô tả một loại cây có mùi hăng, được dùng làm gia vị. Bộ 艹 chỉ rõ đây là một loại thảo mộc, còn phần 算 gợi ý về âm đọc và có thể liên quan đến việc người xưa dùng tỏi để tránh tà khí hoặc trong các nghi lễ tính toán.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ (艹) mọc lên từ một bàn tính (算), và mỗi hạt trên bàn tính là một tép tỏi thơm nồng.
我不喜欢吃大蒜。
wǒ bù xǐ huān chī dà suàn
Tôi không thích ăn tỏi.
厨房里有几个蒜头。
chú fáng lǐ yǒu jǐ gè suàn tóu
Trong bếp có vài củ tỏi.
菜里放一点蒜泥。
cài lǐ fàng yì diǎn suàn ní
Cho một ít tỏi băm vào món ăn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蒜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蒜 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, biểu thị thực vật, và chữ 算 (toán) ở dưới, cung cấp âm đọc 'suàn'. Bộ 艹 cho thấy đây là một loại cây, và phần 算 không chỉ cho âm mà còn gợi ý về tính chất 'tính toán' – vì tỏi thường được trồng thành từng củ với nhiều tép xếp đều như bàn tính.