萌 (méng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nảy mầm / Đáng yêu". Nó có 11 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 卖萌 (mài méng), 萌芽 (méng yá), 萌萌哒 (méng méng dá).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 萌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 萌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 萌 (méng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
萌 có nghĩa là Nảy mầm / Đáng yêu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 萌 thuộc mức trung cấp.
萌 gồm bộ 艹 (thảo, có nghĩa là cỏ) ở trên và chữ 明 (minh, sáng) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả cảnh cây cỏ mọc lên dưới ánh trăng sáng, tượng trưng cho sự nảy mầm, sinh sôi. Theo thời gian, nghĩa chuyển sang 'đáng yêu' vì hình ảnh mầm non tươi mới, dễ thương.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mầm cây (艹) nhú lên dưới ánh trăng sáng (明) – thật đáng yêu, đó chính là 萌!
他在照片里卖萌。
tā zài zhào piān lǐ mài méng
Anh ấy đang làm điệu dễ thương trong ảnh.
种子开始萌芽了。
zhǒng zi kāi shǐ méng yá le
Hạt giống bắt đầu nảy mầm.
这个小猫萌萌哒。
zhè ge xiǎo māo méng méng dá
Chú mèo con này thật đáng yêu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 萌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 萌 gồm bộ 艹 (cỏ) và chữ 明 (sáng). Bộ 艹 chỉ thực vật, còn 明 gợi ý âm đọc và hình ảnh ánh sáng. Sự kết hợp này gợi tả cảnh cây cỏ mọc lên dưới ánh trăng, biểu thị sự nảy mầm. Khi nói về sự đáng yêu, nó liên tưởng đến sự tươi mới, non nớt của mầm non.