茕 (qióng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cô đơn, lẻ loi". Nó có 8 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 茕茕 (qióng qióng), 茕独 (qióng dú), 茕居 (qióng jū).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 茕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 茕 (qióng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
茕 có nghĩa là cô đơn, lẻ loi.
茕 (qióng) có hình dạng gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và phần dưới là 敻 (xuàn), thể hiện ý nghĩa cô đơn, lẻ loi. Trong văn tự cổ, 茕 thường được dùng để miêu tả cảnh một người đứng giữa không gian rộng lớn, chỉ có cỏ cây xung quanh, gợi lên sự trống trải và cô độc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng giữa cánh đồng cỏ mênh mông, chỉ có mình anh ta, không có ai bên cạnh – đó chính là 茕, sự cô đơn tuyệt đối.
他茕茕一人。
tā qióng qióng yī rén
Anh ấy lẻ bóng một mình.
老人生活茕独。
lǎo rén shēng huó qióng dú
Ông lão sống một mình cô độc.
他在山中茕居。
tā zài shān zhōng qióng jū
Anh ấy đang sống cô độc trong núi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 茕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 茕 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và phần dưới là 敻 (xuàn). Bộ 艹 gợi ý về cỏ cây, còn 敻 mang ý nghĩa xa xôi, trống trải. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một vùng đất hoang vắng, chỉ có cỏ mọc, từ đó biểu thị sự cô đơn, lẻ loi.