蒽 (ēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Anthracene (hợp chất hóa học)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蒽油 (ēn yóu), 蒽醌 (ēn kūn), 蒽蓝 (ēn lán).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蒽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蒽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蒽 (ēn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蒽 có nghĩa là Anthracene (hợp chất hóa học).
蒽 là chữ hình thanh, gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần 恩 (ēn) biểu thị âm đọc. Trong hóa học, anthracene là một hydrocarbon thơm được tách chiết từ nhựa than đá, có cấu trúc tinh thể hình tấm giống như lá cây, nên bộ thảo được dùng để gợi ý nguồn gốc tự nhiên của nó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ (艹) mọc lên từ một cục than đá, và từ đó tỏa ra mùi 'ân' (恩) – đó là anthracene, một chất hóa học có trong than đá.
这种油叫蒽油。
zhè zhǒng yóu jiào ēn yóu
Loại dầu này gọi là dầu Anthracene.
蒽醌有颜色。
ēn kūn yǒu yán sè
Anthraquinone có màu sắc.
这是蒽蓝染料。
zhè shì ēn lán rǎn liào
Đây là thuốc nhuộm anthracene xanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蒽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蒽 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên và chữ 恩 (ēn) ở dưới. Bộ thảo gợi ý nguồn gốc từ thực vật hoặc tự nhiên, trong khi 恩 chỉ âm đọc. Vì anthracene được chiết xuất từ than đá (có nguồn gốc từ thực vật hóa thạch), nên bộ thảo giúp liên tưởng đến nguồn gốc hữu cơ của nó.