苑 (yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khu vườn, vườn thượng uyển". Nó có 8 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 学苑 (xué yuàn), 艺苑 (yì yuàn), 苑区 (yuàn qū).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 苑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 苑 (yuàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
苑 có nghĩa là Khu vườn, vườn thượng uyển.
苑 (yuàn) gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ 夗 (yuàn) ở dưới. 夗 ban đầu là hình người nằm cuộn mình, kết hợp với cỏ tạo nên ý nghĩa về một nơi có cây cỏ bao quanh. Theo lịch sử, 苑 chỉ khu vườn của vua chúa, nơi trồng cây và nuôi thú, dần dần mở rộng nghĩa thành nơi tụ họp, trung tâm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn rộng lớn với thảm cỏ xanh mướt, bên trong có một người đang nằm thư giãn cuộn mình dưới gốc cây – đó là 苑, nơi vua chúa nghỉ ngơi giữa thiên nhiên.
这里是文化学苑。
zhè lǐ shì wén huà xué yuàn
Đây là học viện văn hóa.
他在艺苑工作。
tā zài yì yuàn gōng zuò
Anh ấy làm việc trong giới nghệ thuật.
苑区环境很安静。
yuàn qū huán jìng hěn ān jìng
Môi trường trong khu dân cư rất yên tĩnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 苑 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên tượng trưng cho cây cối, thảm thực vật, và phần dưới là 夗, vốn là hình người nằm. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một nơi có cỏ cây bao quanh, nơi con người có thể nằm nghỉ ngơi, thư giãn – chính là khu vườn. Bộ 艹 nhấn mạnh yếu tố thiên nhiên, còn 夗 thêm ý nghĩa không gian sinh hoạt của con người.