蒂 (dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cuống (hoa, quả)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瓜蒂 (guā dì), 烟蒂 (yān dì), 根深蒂固 (gēn shēn dì gù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蒂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蒂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蒂 (dì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蒂 có nghĩa là Cuống (hoa, quả).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 蒂 thuộc mức trung cấp.
蒂 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) tượng trưng cho cây cỏ, và phần 帝 (đế) phía dưới. Ban đầu, 帝 có nghĩa là 'gốc rễ' hoặc 'cuống' trong văn tự cổ, sau này được dùng để chỉ vua chúa. Khi kết hợp với bộ 艹, nó nhấn mạnh cuống của hoa hoặc quả, phần nối với cây.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua (帝) đội vương miện bằng cỏ (艹), và vương miện đó chính là cuống hoa quả gắn vào cây.
摘掉西瓜的瓜蒂。
zhāi diào xī guā de guā dì
Ngắt bỏ cuống dưa hấu.
地上有个烟蒂。
dì shàng yǒu gè yān dì
Trên mặt đất có một đầu mẩu thuốc lá.
这种想法根深蒂固。
zhè zhǒng xiǎng fǎ gēn shēn dì gù
Suy nghĩ này đã ăn sâu bám rễ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蒂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蒂 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và chữ 帝 (đế) ở dưới. Bộ 艹 cho biết liên quan đến thực vật, còn 帝 ban đầu có nghĩa là 'cuống' hoặc 'gốc' trong tiếng Hán cổ. Vì vậy, 蒂 chỉ phần cuống nối hoa hoặc quả với cây.