蒋 (jiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Tưởng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蒋老师 (jiǎng lǎo shī), 姓蒋 (xìng jiǎng), 蒋先生 (jiǎng xiān shēng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蒋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蒋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蒋 (jiǎng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蒋 có nghĩa là Họ Tưởng.
蒋 là một họ phổ biến của người Trung Quốc, có nguồn gốc từ một nước thời Xuân Thu. Chữ này gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và phần 将 (jiāng) ở dưới, vốn là tên một loài cỏ hoặc cây. Hình dạng ban đầu mô tả một loài thực vật, nhưng theo thời gian, nó trở thành họ của người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giáo sư họ Tưởng đang đứng trong một cánh đồng cỏ, tay cầm một lá cờ (将 giống như tướng quân), vẫy cờ ra hiệu cho học trò.
蒋老师在教中文。
jiǎng lǎo shī zài jiào zhōng wén
Thầy Tưởng đang dạy tiếng Trung.
我的好朋友姓蒋。
wǒ de hǎo péng yǒu xìng jiǎng
Bạn thân của tôi họ Tưởng.
蒋先生今天不在家。
jiǎng xiān shēng jīn tiān bù zài jiā
Ông Tưởng hôm nay không có ở nhà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蒋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蒋 gồm bộ 艹 (thảo, nghĩa là cỏ) ở phía trên, và phần 将 (jiāng) ở phía dưới. Bộ 艹 cho thấy nguồn gốc liên quan đến thực vật, còn 将 ban đầu có nghĩa là tướng quân hoặc sắp sửa. Khi kết hợp, chữ này không còn giữ nguyên nghĩa gốc mà chủ yếu dùng làm họ, nên ta nên nhớ nó như một tên riêng.