蔗 (zhè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mía". Nó có 14 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 甘蔗 (gān zhè), 蔗糖 (zhè táng), 蔗汁 (zhè zhī).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蔗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蔗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蔗 (zhè) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蔗 có nghĩa là Mía.
蔗 là chữ hình thanh, gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần 庶 (shù) biểu thị âm đọc. 庶 vốn có nghĩa là 'nhiều, đông đảo', gợi ý cây mía mọc thành từng bụi, từng khóm rất nhiều.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây mía cao lớn mọc giữa cánh đồng, xung quanh là hàng trăm cây mía khác (庶 = nhiều) mọc lên từ mặt đất, phủ kín cả một vùng đất (艹).
我喜欢吃甘蔗。
wǒ xǐ huān chī gān zhè
Tôi thích ăn mía.
这种饼干含有蔗糖。
zhè zhǒng bǐng gān hán yǒu zhè táng
Loại bánh quy này có chứa đường mía.
请给我一杯蔗汁。
qǐng gěi wǒ yī bēi zhè zhī
Vui lòng cho tôi một cốc nước mía.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蔗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
蔗 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, chỉ thực vật, và phần 庶 ở dưới, vừa cho âm đọc (zhè) vừa gợi ý nghĩa 'nhiều'. Cây mía thường mọc thành từng khóm, từng bụi rất nhiều, nên sự kết hợp này hợp lý. Bộ 艹 cho thấy đây là một loại cây, còn 庶 nhấn mạnh số lượng nhiều.