Hanzi Writer

Quy tắc thứ tự nét tiếng Trung

Cách viết Hán tự tiếng Trung đúng: 7 quy tắc cơ bản chi phối thứ tự nét của mọi Hán tự.

Mỗi Hán tự tiếng Trung được viết theo một thứ tự nét cụ thể. Khác với tiếng Anh có thể viết các chữ cái theo bất kỳ thứ tự nào, Hán tự tiếng Trung có quy tắc nghiêm ngặt về nét nào viết trước. Học các quy tắc này rất quan trọng cho việc viết rõ ràng, tốc độ viết hiệu quả và sử dụng đúng công cụ nhận dạng chữ viết tay.

Luyện tập thứ tự nét cho 一 - yī/yí/yì

Xem hoạt ảnh thứ tự nét của bất kỳ Hán tự nào

Hanzi Writer hiển thị thứ tự nét đúng bằng hoạt ảnh và phản hồi ngay khi viết sai.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Phản hồi real-time · 7000+ Hán tự · Bắt đầu miễn phí

7 quy tắc cơ bản về thứ tự nét

1. Từ trên xuống dưới

Viết nét trên trước rồi đến nét dưới. Ví dụ: 三 (sān) — viết đường ngang trên trước, rồi giữa, rồi dưới.

2. Từ trái sang phải

Viết thành phần bên trái trước rồi đến bên phải. Ví dụ: 你 (nǐ) — viết bộ thủ trái 亻 trước, rồi phần phải 尔.

3. Ngang trước dọc sau

Khi các nét giao nhau, viết nét ngang trước. Ví dụ: 十 (shí) — viết nét ngang trước, rồi nét dọc xuyên qua.

4. Ngoài trước trong sau

Viết khung ngoài trước rồi đến nét trong. Ví dụ: 国 (guó) — viết khung bao 囗 trước, rồi phần trong 玉.

5. Giữa trước hai bên sau

Trong Hán tự đối xứng, viết phần giữa trước. Ví dụ: 小 (xiǎo) — nét dọc giữa trước, rồi chấm trái, rồi chấm phải.

6. Đóng kín cuối cùng

Nét đáy của cấu trúc bao được viết cuối. Ví dụ: 回 (huí) — viết nét đáy của khung ngoài sau khi hoàn thành phần trong.

7. Chấm và nét nhỏ cuối cùng

Chấm nhỏ và nét phụ được thêm vào cuối. Ví dụ: 玉 (yù) — chấm là nét cuối cùng.

Luyện thứ tự nét với các Hán tự này

Bắt đầu với các Hán tự HSK 1 để xây dựng thói quen thứ tự nét đúng:

Xem tất cả 7358 Hán tự →

Câu hỏi thường gặp

Luyện tập thứ tự nét cho 一 - yī/yí/yì

Xem hoạt ảnh thứ tự nét của bất kỳ Hán tự nào

Hanzi Writer hiển thị thứ tự nét đúng bằng hoạt ảnh và phản hồi ngay khi viết sai.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Phản hồi real-time · 7000+ Hán tự · Bắt đầu miễn phí