荧 (yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Huỳnh (ánh sáng le lói, lung linh)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 荧光 (yíng guāng), 荧幕 (yíng mù), 荧光笔 (yíng guāng bǐ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 荧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 荧 (yíng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
荧 có nghĩa là Huỳnh (ánh sáng le lói, lung linh).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 荧 thuộc mức trung cấp.
荧 (yíng) có nguồn gốc từ hình ảnh hai ngọn đèn hoặc lửa nhỏ (火) ở dưới bụi cỏ (艹). Chữ này miêu tả ánh sáng yếu ớt, le lói xuyên qua cỏ, tạo cảm giác lung linh, huyền ảo. Theo thời gian, nó mang nghĩa là ánh sáng nhấp nháy, phát quang.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng vào ban đêm, bạn nhìn thấy hai đốm lửa nhỏ (火) lấp lánh dưới một bụi cỏ (艹), tạo ra ánh sáng lung linh như đom đóm – đó là 荧.
这种衣服会发荧光。
zhè zhǒng yī fú huì fā yíng guāng
Loại quần áo này có thể phát huỳnh quang.
他活跃在电视荧幕上。
tā huó yuè zài diàn shì yíng mù shàng
Anh ấy hoạt động năng nổ trên màn ảnh truyền hình.
我用荧光笔画重点。
wǒ yòng yíng guāng bǐ huà zhòng diǎn
Tôi dùng bút dạ quang đánh dấu trọng tâm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
荧 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và hai chữ 火 (hỏa, lửa) xếp dọc ở dưới. Cỏ tượng trưng cho sự che phủ, còn hai ngọn lửa nhỏ tượng trưng cho ánh sáng yếu. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh ánh sáng le lói, không mạnh mẽ, xuyên qua thảm cỏ, tạo nên nghĩa 'ánh sáng lung linh, huyền ảo'.