藉 (jí/jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dựa vào, mượn cớ". Nó có 17 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 慰藉 (wèi jiè), 凭借 (píng jiè), 狼藉 (láng jí).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 藉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 藉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 藉 (jí/jiè) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
藉 có nghĩa là Dựa vào, mượn cớ.
Đây là chữ đa âm, các đọc: jí, jiè.
藉 (jí) gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 藉 (tự bản thân là một chữ) bên dưới. Ban đầu, 藉 chỉ chiếc chiếu làm từ cỏ, dùng để ngồi hoặc nằm. Vì chiếu là vật để con người dựa vào, nên nghĩa mở rộng thành 'dựa vào, nhờ cậy'. Dần dần, nó cũng mang nghĩa 'mượn cớ' khi ta vin vào một lý do nào đó. Hình ảnh chiếc chiếu cỏ trải dưới chân gợi lên sự nương tựa, giống như khi ta dựa vào một thứ gì đó để đứng vững.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi trên chiếc chiếu cỏ (艹) và dựa hẳn vào nó để nghỉ ngơi, nhờ vào nó mà không bị ngã, cũng như khi ta 'dựa vào' ai đó trong cuộc sống.
音乐能给孤独的心灵带来一丝温柔的慰藉。
yīn yuè néng gěi gū dú de xīn líng dài lái yī sī wēn róu de wèi jiè
Âm nhạc có thể mang lại một chút an ủi dịu dàng cho tâm hồn cô đơn.
他凭借着过人的毅力,终于登上了顶峰。
tā píng jiè zhe guò rén de yì lì zhōng yú dēng shàng le dǐng fēng
Dựa vào nghị lực phi thường, anh ấy cuối cùng đã leo lên được đỉnh núi.
聚会结束后,桌子上杯盘狼藉,一片凌乱。
jù huì jié shù hòu zhuō zi shàng bēi pán láng jí yī piàn líng luàn
Sau khi bữa tiệc kết thúc, trên bàn bát đĩa bừa bãi, một cảnh hỗn độn.
诗人们席地而坐,杯盘枕藉,意兴盎然。
shī rén men xí dì ér zuò bēi pán zhěn jiè yì xìng àng rán
Các nhà thơ ngồi bệt xuống đất, chén đĩa ngổn ngang, hứng thú dạt dào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 藉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 藉 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và phần dưới là 藉 (một chữ cổ có nghĩa là chiếu). Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một tấm chiếu làm từ cỏ. Vì chiếu là vật để ngồi, nằm, con người thường dựa vào nó, nên chữ 藉 mang nghĩa 'dựa vào'. Khi bạn dựa vào một lý do nào đó để biện minh, đó là 'mượn cớ', cũng bắt nguồn từ ý nghĩa nương tựa này.