范 (fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phạm vi; khuôn mẫu; họ Phạm". Nó có 8 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 范围 (fàn wéi), 模范 (mó fàn), 范文 (fàn wén).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 范 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 范 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 范 (fàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
范 có nghĩa là Phạm vi; khuôn mẫu; họ Phạm.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 范 thuộc mức trung cấp.
范 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và 氾 (phàm, tràn lan) ở dưới. Ban đầu, 范 có nghĩa là khuôn đúc kim loại, làm từ đất sét hoặc cỏ trộn lẫn. Theo thời gian, nó mang nghĩa rộng hơn là khuôn mẫu, phạm vi, và cũng là một họ phổ biến.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khuôn đúc (范) làm từ cỏ (艹) để tạo ra các đồ vật có hình dạng nhất định, giống như việc tạo ra một khuôn mẫu (模范) cho mọi thứ.
这次考试范围很广。
zhè cì kǎo shì fàn wéi hěn guǎng
Phạm vi của kỳ thi lần này rất rộng.
他是我们班的模范。
tā shì wǒ men bān de mó fàn
Anh ấy là gương mẫu của lớp chúng tôi.
老师读了一篇范文。
lǎo shī dú le yī piān fàn wén
Giáo viên đã đọc một bài văn mẫu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 范 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 范 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và 氾 (tràn lan, lan rộng) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả một khuôn đúc làm từ đất sét trộn cỏ, dùng để đúc kim loại. Vì vậy, nghĩa gốc là khuôn mẫu, sau đó mở rộng thành phạm vi, khuôn khổ.