葆 (bǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bảo vệ, giữ gìn, tươi tốt". Nó có 12 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 永葆 (yǒng bǎo), 葆真 (bǎo zhēn), 葆光 (bǎo guāng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 葆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 葆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 葆 (bǎo) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
葆 có nghĩa là Bảo vệ, giữ gìn, tươi tốt.
葆 gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và chữ 保 (bảo vệ, giữ gìn) ở dưới. 保 vừa là thành phần biểu âm (bǎo) vừa gợi ý nghĩa 'giữ gìn'. Hình dạng ban đầu của 保 là hình một người bế em bé, mang ý nghĩa bảo vệ, nuôi dưỡng. Khi kết hợp với bộ cỏ, 葆 mang ý nghĩa 'cỏ tươi tốt, được nuôi dưỡng' và mở rộng thành 'giữ gìn, bảo vệ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bụi cỏ xanh tốt đang được một người nông dân che chở, bảo vệ khỏi nắng mưa, nhờ đó cỏ luôn tươi tốt – đó là 葆.
祝你永葆青春。
zhù nǐ yǒng bǎo qīng chūn
Chúc bạn mãi giữ được nét thanh xuân.
他的性格很葆真。
tā de xìng gé hěn bǎo zhēn
Tính cách của anh ấy rất chân thật.
这种玉石有葆光。
zhè zhǒng yù shí yǒu bǎo guāng
Loại ngọc này có độ bóng dịu nhẹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 葆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
葆 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và chữ 保 (bǎo) ở dưới. 保 có nghĩa là bảo vệ, giữ gìn (như trong 保护), nên khi kết hợp với bộ cỏ, nó gợi hình ảnh cỏ được bảo vệ, nuôi dưỡng, từ đó mang nghĩa 'tươi tốt'. Nghĩa 'giữ gìn' đến từ chính chữ 保, còn bộ cỏ chỉ thêm sắc thái thiên nhiên, cây cỏ.