莹 (yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trong suốt / Óng ánh". Nó có 10 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 晶莹 (jīng yíng), 莹白 (yíng bái), 莹润 (yíng rùn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 莹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 莹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 莹 (yíng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
莹 có nghĩa là Trong suốt / Óng ánh.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 莹 thuộc mức trung cấp.
莹 (yíng) là chữ hội ý, kết hợp bộ thảo đầu (艹) tượng trưng cho cây cỏ, lá cây và chữ 荧 (yíng) phía dưới, vốn có nghĩa là ánh sáng lấp lánh. Hình ảnh ban đầu gợi tả ánh sáng phản chiếu qua những giọt sương đọng trên lá cây, tạo cảm giác trong suốt, óng ánh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi sáng sớm, những giọt sương long lanh trên lá cỏ (艹) phản chiếu ánh nắng, tạo nên vẻ đẹp trong suốt và lấp lánh như pha lê.
露珠晶莹剔透。
lù zhū jīng yíng tī tòu
Những giọt sương trong suốt long lanh.
莹白的月光很美。
yíng bái de yuè guāng hěn měi
Ánh trăng trắng ngần thật đẹp.
她的皮肤很莹润。
tā de pí fū hěn yíng rùn
Làn da của cô ấy rất bóng mượt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 莹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 莹 gồm bộ thảo (艹) ở trên và chữ 荧 (yíng) ở dưới. Bộ thảo biểu thị liên quan đến cây cỏ, còn 荧 mang ý nghĩa ánh sáng lấp lánh. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh ánh sáng phản chiếu trên lá cây, thể hiện sự trong suốt, óng ánh.