Hanzi Writer

Cách viết 蔹 (liǎn) — ý nghĩa “Cây liễm (một loại cây leo)”

liǎn 14 nét Bộ thủ: 艹

蔹 (liǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây liễm (một loại cây leo)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 艹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 白蔹 (bái liǎn), 蔹草 (liǎn cǎo), 蔹蔓 (liǎn màn).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蔹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蔹 - liǎn

Luyện viết 蔹 (liǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蔹 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (liǎn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cây liễm (một loại cây leo).

Hán tự
Pinyinliǎn (lian)
Ý nghĩaCây liễm (một loại cây leo)
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

蔹 là một chữ Hán hiếm gặp, cấu tạo từ bộ 艹 (thảo, cỏ) chỉ thực vật, kết hợp với phần âm 敛 (liǎn) mang ý nghĩa 'thu gom, co lại'. Hình dạng chữ phản ánh đặc điểm của cây leo có dây quấn, lá mọc so le, thường bám vào cây khác để vươn lên. Ban đầu, chữ này mô tả loài cây dây leo có tua cuốn, sau được dùng để chỉ các loài thực vật thân thảo leo bò.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cỏ (艹) đang vươn dài, dùng tua cuốn (như chữ 敛) để quấn chặt lấy thân cây khác, giống như một người đang dang tay ôm lấy cột nhà.

bái liǎn
Bạch liễm (một loại dược liệu)
liǎn cǎo
Cỏ liễm
liǎn màn
Dây leo của cây liễm

白蔹是一种中药。

bái liǎn shì yī zhǒng zhōng yào

Bạch liễm là một loại thuốc Đông y.

墙角长了蔹草。

qiáng jiǎo zhǎng le liǎn cǎo

Trong góc tường mọc cỏ liễm.

蔹蔓爬上了树。

liǎn màn pá shàng le shù

Dây liễm leo lên cây.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) liǎn 14
12
12
pān 12
Luyện tập thứ tự nét cho 蔹 - liǎn

Luyện viết 蔹 (liǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蔹 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蔹

Chữ 蔹 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, chỉ thực vật, và phần 敛 (liễm) bên dưới vừa cho âm đọc vừa gợi ý nghĩa 'cuộn lại, thu gom'. Hình ảnh tua cuốn của cây leo được thể hiện qua nét cuộn của bộ 敛, tạo nên ý niệm về một loài cây bò lan, bám víu.

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 14 nét khác