Hanzi Writer

Cách viết 蓐 (rù) — ý nghĩa “Chiếu cỏ, nệm, việc sinh đẻ”

13 nét Bộ thủ: 艹

蓐 (rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chiếu cỏ, nệm, việc sinh đẻ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 艹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 产蓐 (chǎn rù), 蓐食 (rù shí), 蓐妇 (rù fù).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蓐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蓐 - rù

Luyện viết 蓐 (rù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蓐 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (rù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chiếu cỏ, nệm, việc sinh đẻ.

Hán tự
Pinyinrù (ru)
Ý nghĩaChiếu cỏ, nệm, việc sinh đẻ
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

蓐 (rù) là chữ hình thanh, gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cỏ, và phần 辱 (rǔ) biểu thị âm đọc. Chữ này ban đầu chỉ chiếc chiếu làm từ cỏ, về sau được dùng để chỉ việc sinh đẻ vì phụ nữ thời xưa thường sinh con trên chiếu cỏ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ đang sinh con nằm trên chiếu cỏ (艹) và vì đau đớn mà nhăn mặt (giống hình 辱).

chǎn rù
việc sinh đẻ, thời kỳ ở cữ
rù shí
Ăn sáng sớm (khi còn ở trên giường)
rù fù
Sản phụ (phụ nữ đang trong thời kỳ ở cữ)

她正在产蓐期休息。

tā zhèng zài chǎn rù qī xiū xī

Cô ấy đang nghỉ ngơi trong thời kỳ ở cữ.

农民清晨在田间蓐食。

nóng mín qīng chén zài tián jiān rù shí

Nông dân ăn sáng sớm ngoài đồng.

蓐妇需要好好的照顾。

rù fù xū yào hǎo hǎo de zhào gù

Sản phụ cần được chăm sóc tốt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
12
wǎn 11
jīng 11
Luyện tập thứ tự nét cho 蓐 - rù

Luyện viết 蓐 (rù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蓐 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蓐

Chữ 蓐 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và 辱 (nhục) ở dưới. Bộ 艹 cho biết ý nghĩa liên quan đến cỏ, còn 辱 chỉ phần âm đọc. Vì vậy, chữ này vừa mang ý nghĩa về cỏ (chiếu cỏ) vừa có âm đọc là rù.

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 13 nét khác