Hanzi Writer

Cách viết 蘼 (mí) — ý nghĩa “Cỏ mi (một loại cỏ thơm)”

22 nét Bộ thủ: 艹

蘼 (mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cỏ mi (một loại cỏ thơm)". Nó có 22 nét, bộ thủ là 艹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 荼蘼 (tú mí), 蘼芜 (mí wú), 蘼草 (mí cǎo).

Do có 22 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蘼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蘼 - mí

Luyện viết 蘼 (mí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蘼 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mí) có 22 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cỏ mi (một loại cỏ thơm).

Hán tự
Pinyinmí (mi)
Ý nghĩaCỏ mi (một loại cỏ thơm)
Số nét22
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

蘼 là một chữ Hán phức tạp, kết hợp bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và phần 靡 (mí) ở dưới. Bộ 艹 biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, còn 靡 vừa cung cấp âm đọc 'mí' vừa gợi ý sự mềm mại, rũ xuống của loại cỏ này. Chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ, đặc biệt là trong Kinh Thi, để chỉ một loại cỏ thơm mọc hoang.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bãi cỏ xanh mướt (艹) bị gió thổi nghiêng ngả, mềm oặt như đang 'mê mẩn' (靡), tạo nên hình ảnh cỏ mi uyển chuyển, thơm ngát.

tú mí
Hoa đồ mi
mí wú
Cỏ mi vu
mí cǎo
Cỏ mi

荼蘼花在春天开放。

tú mí huā zài chūn tiān kāi fàng

Hoa đồ mi nở vào mùa xuân.

蘼芜是一种香草。

mí wú shì yī zhǒng xiāng cǎo

Mi vu là một loại cỏ thơm.

山坡上长满了蘼草。

shān pō shàng zhǎng mǎn le mí cǎo

Sườn núi mọc đầy cỏ mễ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 22
qián 20
niè 20
ráng 21
Luyện tập thứ tự nét cho 蘼 - mí

Luyện viết 蘼 (mí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蘼 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蘼

Chữ 蘼 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên, chỉ thực vật, và phần 靡 (mí) ở dưới, vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa 'mềm mại, rũ xuống'. Sự kết hợp này mô tả một loại cỏ có thân mềm, thường mọc lan hoặc rủ xuống, đúng với đặc điểm của cỏ mi. Bộ 艹 là thành phần chính quyết định nghĩa, còn 靡 giúp phân biệt âm và tạo hình ảnh trực quan.

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 22 nét khác