节 (jiē/jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiết, ngày lễ, tiết kiệm". Nó có 5 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 节日 (jié rì), 节目 (jié mù), 节省 (jié shěng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 节 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 节 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 节 (jiē/jié) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
节 có nghĩa là Tiết, ngày lễ, tiết kiệm.
Đây là chữ đa âm, các đọc: jiē, jié.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 节 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 节 (jiē) có bộ thảo đầu 艹 ở trên, tượng trưng cho cây cỏ, và phần dưới là 卩 (tiết), vốn là hình ảnh một người ngồi quỳ. Sự kết hợp này gợi ý về sự phân chia, đốt của cây tre hoặc sự tiết chế, giống như các đốt tre ngăn cách nhau, tạo nên khái niệm 'tiết' trong ngày lễ hay tiết kiệm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây tre (艹) có nhiều đốt (卩) - mỗi đốt là một 'tiết' (节), và vào ngày lễ, người ta thường trang trí cây tre để ăn mừng.
祝你节日快乐!
zhù nǐ jié rì kuài lè
Chúc bạn ngày lễ vui vẻ!
这个电视节目很有趣。
zhè ge diàn shì jié mù hěn yǒu qù
Chương trình truyền hình này rất thú vị.
我们要节省时间。
wǒ men yào jié shěng shí jiān
Chúng ta cần tiết kiệm thời gian.
在这个节骨眼上,我们不能放弃。
zài zhè ge jiē gu yǎn shàng, wǒ men bù néng fàng qì
Vào thời điểm mấu chốt này, chúng ta không thể bỏ cuộc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 节 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 节 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên và 卩 (tiết) ở dưới. Bộ 艹 cho thấy nguồn gốc từ thực vật, còn 卩 từng là hình ảnh một người quỳ, nhưng trong chữ này nó đại diện cho sự phân chia. Khi ghép lại, 节 mang ý nghĩa về các đốt của cây, từ đó suy ra nghĩa 'tiết' như ngày lễ (một dịp được tách ra) hoặc tiết kiệm (cắt giảm).