芈 (mǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Mị (một họ cổ Trung Quốc)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 芈姓 (mǐ xìng), 芈月传 (mǐ yuè chuán), 芈月 (mǐ yuè).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 芈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 芈 (mǐ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
芈 có nghĩa là Họ Mị (một họ cổ Trung Quốc).
芈 là một chữ tượng hình cổ, mô tả tiếng kêu của con dê (羊) kết hợp với bộ thảo đầu (艹) tượng trưng cho cỏ, gợi ý con dê đang ăn cỏ và kêu 'mê'. Trong lịch sử, đây là họ của hoàng tộc nước Sở thời Xuân Thu, mang ý nghĩa liên quan đến chăn nuôi và nông nghiệp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dê (羊) đang gặm cỏ (艹) trên đồng, miệng kêu 'mê mê' - đó là chữ 芈!
她姓芈。
tā xìng mǐ
Cô ấy họ Mị.
我看过芈月传。
wǒ kàn guò mǐ yuè chuán
Tôi đã xem phim Mị Nguyệt Truyện.
芈月是古代人。
mǐ yuè shì gǔ dài rén
Mị Nguyệt là người thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
芈 gồm bộ 艹 (thảo, nghĩa là cỏ) ở trên và chữ 羊 (dê) ở dưới. Sự kết hợp này gợi tả cảnh con dê ăn cỏ, và tiếng kêu của nó được dùng làm âm đọc. Ban đầu, chữ này có thể là từ tượng thanh cho tiếng dê kêu, sau đó được dùng làm họ.