荫 (yīn/yìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ấm (bóng râm, che chở)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 树荫 (shù yīn), 林荫道 (lín yīn dào), 荫护 (yīn hù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 荫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 荫 (yīn/yìn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
荫 có nghĩa là Ấm (bóng râm, che chở).
Đây là chữ đa âm, các đọc: yīn, yìn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 荫 thuộc mức trung cấp.
荫 (yīn) gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) tượng trưng cho cây cỏ, và phần bên phải là 阴 (yīn) mang ý nghĩa 'âm, tối'. Kết hợp lại, chữ này chỉ nơi có bóng cây che phủ, tạo ra bóng râm mát mẻ. Ban đầu, chữ này viết là 陰 với bộ 阜 (gò đất) chỉ nơi đất cao, sau này thêm bộ 艹 để nhấn mạnh sự liên quan đến cây cỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây lớn với tán lá rộng (bộ 艹) che bóng mát cho một người đang ngồi dưới gốc cây (phần 阴 như hình người ngồi dưới bóng râm), tạo nên cảm giác dễ chịu.
夏天,大家喜欢躲在浓密的树荫下乘凉。
xià tiān dà jiā xǐ huān duǒ zài nóng mì de shù yīn xià shèng liáng
Vào mùa hè, mọi người thích trốn dưới bóng cây rậm rạp để hóng mát.
校园里的林荫道在午后显得格外宁静幽美。
xiào yuán lǐ de lín yīn dào zài wǔ hòu xiǎn de gé wài níng jìng yōu měi
Con đường rợp bóng cây trong khuôn viên trường có vẻ đặc biệt yên tĩnh và thơ mộng vào buổi chiều.
这里的古建筑群得到了当地政府的荫护。
zhè lǐ de gǔ jiàn zhù qún dé dào le dāng dì zhèng fǔ de yīn hù
Quần thể kiến trúc cổ ở đây nhận được sự bảo vệ của chính quyền địa phương.
在古代,立下大功的将领可以封妻荫子。
zài gǔ dài lì xià dà gōng de jiàng lǐng kě yǐ fēng qī yìn zǐ
Thời cổ đại, những vị tướng lập được công lớn có thể được phong tước cho vợ và che chở cho con cái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 荫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 荫 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên, biểu thị cây cối, và phần 阴 (âm) ở dưới, mang nghĩa tối, mát. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh bóng cây che phủ, tạo ra vùng tối mát mẻ – chính là bóng râm. Vì vậy, chữ 荫 thường dùng để chỉ nơi được cây che chở.