营 (yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Doanh trại, kinh doanh, xây dựng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 经营 (jīng yíng), 露营 (lù yíng), 营养 (yíng yǎng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 营 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 营 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 营 (yíng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
营 có nghĩa là Doanh trại, kinh doanh, xây dựng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 营 thuộc mức trung cấp.
营 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên, tượng trưng cho sự phát triển, và phần dưới gồm 冖 (mái che) và 吕 (hai cái miệng). Ban đầu, 营 có nghĩa là vùng đất có cỏ mọc, nơi người ta dựng lều trại để ở. Dần dần, nó mang nghĩa doanh trại quân đội và sau đó là kinh doanh, xây dựng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một doanh trại quân đội nằm trên thảm cỏ xanh, với hai cái lều trại (吕) được che bởi mái vòm (冖), nơi các binh sĩ đang kinh doanh nhỏ để kiếm thêm thu nhập.
他经营一家书店。
tā jīng yíng yī jiā shū diàn
Anh ấy kinh doanh một hiệu sách.
我们周末去露营。
wǒ men zhōu mò qù lù yíng
Cuối tuần chúng tôi đi cắm trại.
牛奶很有营养。
niú nǎi hěn yǒu yíng yǎng
Sữa bò rất giàu dinh dưỡng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 营 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 营 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên, tượng trưng cho đất đai hoặc sự sống, và phần dưới là 冖 (mái che) và 吕 (hai cái miệng). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một khu vực có cỏ mọc, được che chở, nơi con người tụ họp và hoạt động, từ đó phát triển nghĩa doanh trại, kinh doanh, xây dựng.