Hanzi Writer

Cách viết 莘 (shēn/xīn) — ý nghĩa “Tân (địa danh hoặc mang nghĩa đông đúc)”

shēn/xīn 10 nét Bộ thủ: 艹

莘 (shēn/xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tân (địa danh hoặc mang nghĩa đông đúc)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 艹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 莘莘学子 (shēn shēn xué zǐ), 莘庄 (xīn zhuāng), 莘野 (shēn yě).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 莘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 莘 - shēn/xīn

Luyện viết 莘 (shēn/xīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 莘 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shēn/xīn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tân (địa danh hoặc mang nghĩa đông đúc).

Đây là chữ đa âm, các đọc: shēn, xīn.

Hán tự
Pinyinshēn / xīn (shen/xin)
Ý nghĩaTân (địa danh hoặc mang nghĩa đông đúc)
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

莘 (shēn) có bộ thảo đầu (艹) ở trên, tượng trưng cho cây cỏ, và phần dưới là 辛 (xīn) - một ký tự từng mô tả một công cụ sắc bén hoặc hình xăm trên cơ thể người. Sự kết hợp này gợi ý một vùng đất có nhiều cây cỏ và con người, dẫn đến nghĩa gốc là 'đông đúc' hoặc 'nhiều'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng cỏ mọc um tùm (艹) với rất nhiều người (辛) đang tụ tập, tạo nên khung cảnh đông đúc, nhộn nhịp.

shēn shēn xué zǐ
Đông đảo học sinh, sinh viên
xīn zhuāng
Tân Trang (địa danh)
shēn yě
Tân Dã (địa danh)

校园里有许多莘莘学子。

xiào yuán lǐ yǒu xǔ duō shēn shēn xué zǐ

Trong khuôn viên trường có rất nhiều học sinh sinh viên.

他住在上海的莘庄。

tā zhù zài shàng hǎi de xīn zhuāng

Anh ấy sống ở Tân Trang, Thượng Hải.

这是一个古老的地名。

zhè shì yí gè gǔ lǎo de dì míng

Đây là một địa danh cổ xưa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shēn / xīn 10
9
yuàn 8
rǎn 8
Luyện tập thứ tự nét cho 莘 - shēn/xīn

Luyện viết 莘 (shēn/xīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 莘 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 莘

莘 gồm bộ 艹 (thảo) ở trên và 辛 (tân) ở dưới. Bộ thảo chỉ cây cỏ, còn 辛 có thể gợi ý về sự đông đúc hoặc vị cay, nhưng trong ngữ cảnh này, nó bổ sung âm và tạo cảm giác 'nhiều'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đông đúc' hoặc dùng làm địa danh.

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 10 nét khác