Hanzi Writer

Cách viết 苹 (píng) — ý nghĩa “Cỏ bợ (hoặc dùng trong từ quả táo)”

píng Cấp độ HSK 3 8 nét Bộ thủ: 艹

苹 (píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cỏ bợ (hoặc dùng trong từ quả táo)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 苹果 (píng guǒ), 苹果汁 (píng guǒ zhī), 青苹果 (qīng píng guǒ).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 苹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 苹 - píng

Luyện viết 苹 (píng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苹 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (píng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cỏ bợ (hoặc dùng trong từ quả táo).

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinpíng (ping)
Ý nghĩaCỏ bợ (hoặc dùng trong từ quả táo)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.7/5

苹 là chữ hình thanh, gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần 平 (píng) ở dưới biểu thị âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 苹 chỉ một loại cỏ dại, nhưng ngày nay nó chủ yếu xuất hiện trong từ 苹果 (quả táo), vốn mượn âm từ tiếng Phạn 'bimba' qua con đường Phật giáo.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả táo đỏ nằm trên thảm cỏ xanh mướt, phần 艹 là những ngọn cỏ, còn phần 平 bên dưới là thân cây táo bằng phẳng, tạo nên hình ảnh quả táo nằm gọn trong lòng cỏ.

píng guǒ
Quả táo
píng guǒ zhī
Nước ép táo
qīng píng guǒ
Táo xanh

我每天吃一个苹果。

wǒ měi tiān chī yí gè píng guǒ

Mỗi ngày tôi ăn một quả táo.

这杯苹果汁很好喝。

zhè bēi píng guǒ zhī hěn hǎo hē

Ly nước ép táo này rất ngon.

这个青苹果非常酸。

zhè ge qīng píng guǒ fēi cháng suān

Quả táo xanh này cực kỳ chua.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) píng 8
9
6
wán 6
Luyện tập thứ tự nét cho 苹 - píng

Luyện viết 苹 (píng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 苹 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 苹

Chữ 苹 gồm bộ 艹 (thảo, nghĩa là cỏ) ở trên và chữ 平 (píng, nghĩa là bằng phẳng) ở dưới. Bộ 艹 cho biết chữ này liên quan đến thực vật, còn 平 cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa về cỏ, vừa có cách phát âm rõ ràng, giúp người học dễ nhớ.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 艹

Hán tự 8 nét khác