菇 (gū) trong tiếng Trung có nghĩa là "nấm". Nó có 11 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 香菇 (xiāng gū), 蘑菇 (mó gū), 草菇 (cǎo gū).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 菇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 菇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 菇 (gū) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
菇 có nghĩa là nấm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 菇 thuộc mức trung cấp.
菇 được cấu tạo từ bộ thảo 艹 (cỏ) biểu thị thực vật và phần 姑 (cô) mang ý nghĩa âm thanh và liên tưởng đến sự mềm mại, non tơ. Hình ảnh ban đầu gợi lên loại nấm mọc trên cỏ, có hình dáng tròn trịa như người phụ nữ trẻ (姑) trong văn hóa Á Đông.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây nấm nhỏ xinh mọc trên thảm cỏ xanh, với mũ nấm tròn như chiếc nón của cô gái (姑) đang đội, bên dưới là thân nấm trắng mịn như làn da của cô ấy.
我喜欢吃香菇。
wǒ xǐ huān chī xiāng gū
Tôi thích ăn nấm hương.
雨后地上长了蘑菇。
yǔ hòu dì shàng zhǎng le mó gū
Sau cơn mưa nấm mọc trên đất.
草菇汤很好喝。
cǎo gū tāng hěn hǎo hē
Canh nấm rơm rất ngon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 菇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 菇 gồm bộ thảo 艹 ở trên tượng trưng cho thực vật, và phần 姑 ở dưới vừa cho âm đọc 'gū' vừa gợi ý sự mềm mại, non tơ. Sự kết hợp này thể hiện nấm là loại thực vật mọc trên mặt đất, thường ở nơi ẩm ướt, có kết cấu mềm, dễ bóp.