莒 (jǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cử (tên địa danh hoặc nước cổ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 艹.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 莒县 (jǔ xiàn), 莒国 (jǔ guó), 莒文化 (jǔ wén huà).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 莒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 莒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 莒 (jǔ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
莒 có nghĩa là Cử (tên địa danh hoặc nước cổ).
莒 là một chữ tượng hình kết hợp bộ thảo đầu (艹) tượng trưng cho cây cỏ, và phần bên dưới là 吕 (lữ), vốn là hình ảnh hai đốt xương sống hoặc chuỗi hạt. Trong lịch sử, 莒 là tên một nước chư hầu thời Xuân Thu và cũng là tên một huyện ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc. Sự kết hợp này gợi lên vùng đất có nhiều cây cỏ, phì nhiêu, nơi con người sinh sống và phát triển.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng cỏ xanh mướt (艹) nằm cạnh một con đường lát đá (吕), đó là vùng đất Cử (莒) trù phú và yên bình.
莒县是一个古老的地方。
jǔ xiàn shì yí gè gǔ lǎo de dì fāng
Huyện Cử là một vùng đất cổ xưa.
历史上曾经有一个莒国。
lì shǐ shàng céng jīng yǒu yí gè jǔ guó
Trong lịch sử từng có một nước Cử.
莒文化具有研究价值。
jǔ wén huà jù yǒu yán jiū jià zhí
Văn hóa Cử có giá trị nghiên cứu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 莒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 莒 gồm bộ thảo (艹) ở trên, chỉ cây cỏ, và 吕 (lữ) ở dưới, vốn là hình ảnh hai đốt xương hoặc chuỗi hạt. Sự kết hợp này gợi lên một vùng đất có thảm thực vật phong phú, và vì 莒 thường dùng làm tên địa danh, nó mang ý nghĩa về một nơi có sự sống và con người sinh sống.