芽 (yá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mầm / Chồi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 艹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 发芽 (fā yá), 豆芽 (dòu yá), 嫩芽 (nèn yá).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 芽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 芽 (yá) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
芽 có nghĩa là Mầm / Chồi.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 芽 thuộc mức trung cấp.
芽 gồm bộ thảo 艹 (cỏ) ở trên và chữ nha 牙 (răng) ở dưới. Bộ thảo chỉ cây cỏ, còn 牙 vừa chỉ âm đọc vừa gợi hình ảnh chiếc răng nhú lên, giống như mầm cây nhú khỏi mặt đất. Ghép lại, 芽 mang ý nghĩa 'mầm cây nhú lên như chiếc răng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc răng (牙) nhú lên từ lớp đất cỏ (艹), đó chính là mầm cây (芽) đang vươn mình thức dậy.
种子发芽了。
zhǒng zi fā yá le
Hạt giống đã nảy mầm.
豆芽很好吃。
dòu yá hěn hǎo chī
Giá đỗ rất ngon.
树上长了嫩芽。
shù shàng zhǎng le nèn yá
Trên cây mọc những mầm non.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 芽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 芽 gồm bộ thảo (艹) tượng trưng cho cây cỏ, và chữ 牙 (răng) tượng trưng cho sự nhú lên, giống như răng mọc. Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh mầm cây nhú lên từ đất, rất trực quan và dễ nhớ.